chuyển di
Định nghĩa
- Động từ:
- Di chuyển, dời đi một vị trí, địa điểm: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một cái gì đó thay đổi từ nơi này sang nơi khác.
- Chuyển giao, truyền đạt: Hành động làm cho một thông tin, tư tưởng, quyền lợi hoặc trách nhiệm được đưa từ người này, nơi này sang người khác, nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty quyết định chuyển di trụ sở chính đến một thành phố lớn hơn. (Công ty quyết định di chuyển trụ sở chính đến một thành phố lớn hơn.)
- Anh ấy đã chuyển di toàn bộ số tư liệu quý vào ổ cứng mới để lưu trữ. (Anh ấy đã chuyển toàn bộ số tư liệu quý vào ổ cứng mới để lưu trữ.)
- Tư tưởng tiến bộ đó đã được chuyển di qua nhiều thế hệ. (Tư tưởng tiến bộ đó đã được truyền đạt qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuyển di dân cư": chỉ việc di dời, tái định cư một cộng đồng dân cư từ nơi này sang nơi khác, thường do các dự án phát triển hoặc thiên tai.
- Dự án thủy điện lớn buộc phải thực hiện việc chuyển di dân cư ở vùng lòng hồ.
- "chuyển di tư tưởng": chỉ quá trình một hệ tư tưởng, học thuyết được truyền bá, lan tỏa từ nền văn hóa này sang nền văn hóa khác.
- Sự chuyển di tư tưởng Phật giáo từ Ấn Độ sang các nước Đông Á có ảnh hưởng sâu rộng.
Biến thể và từ liên quan
- Chuyển (động từ): nghĩa rộng và phổ biến hơn, chỉ việc thay đổi vị trí, trạng thái, hình thức.
- chuyển nhà, chuyển công tác, chuyển đổi số.
- Di chuyển (động từ): thường dùng để chỉ hành động tự thân di chuyển của con người, phương tiện.
- Đoàn xe đang di chuyển về phía Bắc.
- Chuyển giao (động từ): nhấn mạnh việc giao lại quyền sở hữu, trách nhiệm, công nghệ.
- chuyển giao công nghệ, chuyển giao quyền thừa kế.
Từ đồng nghĩa
- Dời: di chuyển, thay đổi chỗ ở, vị trí (thường dùng cho vật nặng, cồng kềnh hoặc tập thể).
- Chuyển dịch: thường dùng trong các văn bản kinh tế, xã hội để chỉ sự thay đổi có tính quy mô, xu hướng (ví dụ: chuyển dịch cơ cấu kinh tế).
Lưu ý sử dụng
- "Chuyển di" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ thuần Việt như chuyển, dời, di chuyển cho các ngữ cảnh thông thường.
- Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo khoa học, nghiên cứu văn hóa - xã hội hơn là trong đối thoại sinh hoạt.